TanroDictionary Sổ từ

ricocheting

/rˈɪkəʃɪtɪŋ/

Anh
0

ricocheting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ricochet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ricochet.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ball is ricocheting off the wall.