TanroDictionary Sổ từ

riflescope

/ˈraɪfəlˌspəʊk/

Anh
0

riflescope là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống ngắm lắp ở súng trường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống ngắm lắp ở súng trường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He adjusted the riflescope before taking aim.