TanroDictionary

rile

/raɪl/

Anh
0

rile là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chọc tức, trêu chọc; làm phát cáu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chọc tức, trêu chọc; làm phát cáu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The delay began to rile the waiting crowd.