TanroDictionary Sổ từ

rinded

/ˈraɪndəd/

Anh
0

rinded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rind.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rindđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They rinded the fruit before making jam.