TanroDictionary Sổ từ

ring-circuit

/ˈrɪŋˈsɜːkət/

Anh
0

ring-circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch vòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch vòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The house used a ring-circuit for power.