TanroDictionary Sổ từ

rinked

/rɪŋkt/

Anh
0

rinked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rink.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rinkđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rinked the floor before the guests arrived.