TanroDictionary Sổ từ

rinsed

/rˈɪnsd/

Anh
0

rinsed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rinse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rinseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rinsed the cup before putting it away.