TanroDictionary Sổ từ

ripple-cloth

/ˈrɪpəlˈklɔθ/

Anh
0

ripple-cloth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought a coat made of ripple-cloth.