TanroDictionary Sổ từ

riu riu

Việt
0

riu riu là một từ tiếng Việt, có nghĩa: (lửa cháy hay nước sôi) nhỏ, nhẹ và đều đều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lửa cháy hay nước sôi) nhỏ, nhẹ và đều đều.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. bếp lửa cháy riu riu

  2. ấm thuốc bắc sôi riu riu