TanroDictionary Sổ từ

rock-salmon

/ˈrɑːkˈsæmən/

Anh
0

rock-salmon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá nhám góc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá nhám góc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rock-salmon swam near the rocks.