TanroDictionary Sổ từ

roentgenogram

/ˌrɔːtɪnɡəˈnɑːməbən/

Anh
0

roentgenogram là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ảnh (chụp bằng) tia X.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ảnh (chụp bằng) tia X.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The roentgenogram showed a small crack.