/ˌrɔːtɪnɡəˈnɑːliː/
roentgenology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn X quang.
She studied roentgenology at the hospital.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm