TanroDictionary Sổ từ

roistering

/ˈrɔɪstərɪŋ/

Anh
0

roistering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của roister; Sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ; Sự chè chén ầm ĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của roister.động từEN-VI Dict
  2. Sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ.danh từEN-VI Dict
  3. Sự chè chén ầm ĩ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are roistering in the loud hall.

  2. The roistering kept the neighbors awake.

  3. Their roistering went on until midnight.