TanroDictionary Sổ từ

rolling-stock

/ˈroʊlinˈstɑːk/

Anh
0

rolling-stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The new train added more rolling-stock.