TanroDictionary Sổ từ

rondeau

/ˈrɑːnˌdoʊ/

Anh
0

rondeau là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rôngđô (một thể thơ) ((cũng) roundel).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rôngđô (một thể thơ) ((cũng) roundel).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the rondeau yesterday.