TanroDictionary Sổ từ

rong chơi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi chơi lang thang, không có mục đích.động từ

Ví dụ

  1. Suốt ngày rong chơi, chẳng học hành gì.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép