TanroDictionary Sổ từ

rong huyết

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có kinh nguyệt kéo dài sau thời hạn đáng lẽ đã hết.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép