TanroDictionary Sổ từ

roof-rack

/ˈruːfˈræk/

Anh
0

roof-rack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khung để chở hành lý... Gắn trên nóc xe ô tô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khung để chở hành lý... Gắn trên nóc xe ô tô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bags were tied to the roof-rack.