TanroDictionary Sổ từ

rotting

/rˈɒtɪŋ/

Anh
0

rotting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rot.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fruit is rotting in the bowl.