/ˈrəʊtənˌdeɪt/
rotundate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng tròn.
The stone was cut into a rotundate shape.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm