TanroDictionary Sổ từ

rough-coated

/ˈrəfˈkoʊtəd/

Anh
0

rough-coated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lông dài, có lông xù, có lông bờm xờm (ngựa, chó).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lông dài, có lông xù, có lông bờm xờm (ngựa, chó).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rough-coated dog slept by the door.