TanroDictionary Sổ từ

rough-hew

/ˈrəfˈhjuː/

Anh
0

rough-hew là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đẽo gọt qua loa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đẽo gọt qua loa.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They rough-hew the wood before carving it.