/ˈrɑʊndˌʃoʊldɜːd/
round-shouldered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gù.
The round-shouldered option was chosen.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm