/ˈroʊinˈboʊt/
rowing-boat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyền có mái chèo.
They crossed the lake in a rowing-boat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm