TanroDictionary Sổ từ

ruổi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi mau, chạy mau.động từ

Ví dụ

  1. Mé ngoài nghỉ đã giục liền ruổi xe (Truyện Kiều)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép