TanroDictionary Sổ từ

rubican

/ˈruːbɪkən/

Anh
0

rubican là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lông lốm đốm trắng (ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông lốm đốm trắng (ngựa).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The horse had a rubican coat.