/ˈruːbɪkən/
rubican là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lông lốm đốm trắng (ngựa).
The horse had a rubican coat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm