TanroDictionary Sổ từ

rudder-stock

/ˈrədɜːˈstɑːk/

Anh
0

rudder-stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trục lái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trục lái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rudder-stock helped the boat turn left.