TanroDictionary Sổ từ

ruddiness

/ˈrədinəs/

Anh
0

ruddiness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu đỏ ửng, vẻ hồng hào; Màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu đỏ ửng, vẻ hồng hào.danh từEN-VI Dict
  2. Màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ruddiness of his cheeks returned quickly.

  2. The apple showed a gentle ruddiness.