TanroDictionary Sổ từ

ruddying

/ˈrʌdiɪŋ/

Anh
0

ruddying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ruddy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ruddy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was ruddying after a long walk in the cold.