TanroDictionary Sổ từ

rudimental

/ˌruːdɪˈmentəl/

Anh
0

rudimental là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai; Thô sơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai.tính từEN-VI Dict
  2. Thô sơ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She has only a rudimental knowledge of basic mechanics.

  2. The village has a rudimental road system.

  3. a rudimental knowledge of mechanics

    kiến thức sơ đẳng về cơ học

  4. rudimental organ

    cơ quan thô sơ