Nghĩa tiếng Việt
- Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai.tính từEN-VI Dict
- Thô sơ.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her French was still rudimentary but useful.
-
The shelter was rudimentary but dry.
/ˌruːdɪˈmentri/
rudimentary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai; Thô sơ.
Her French was still rudimentary but useful.
The shelter was rudimentary but dry.