TanroDictionary Sổ từ

rulable

/ˈrʌləbəl/

Anh
0

rulable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể cai quản, có thể chi phối; Thuận theo qui tắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể cai quản, có thể chi phối.tính từEN-VI Dict
  2. Thuận theo qui tắc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The problem was rulable with clear rules.

  2. The task was rulable and easy to follow.