TanroDictionary Sổ từ

rundlet

/ˈrʌndlət/

Anh
0

rundlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đơn vị đo lường chất lỏng cổ bằng 68 lít.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn vị đo lường chất lỏng cổ bằng 68 lít.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The barrel held one rundlet.