TanroDictionary Sổ từ

rush away

/rˈʌʃ əwˈeɪ/

Anh
0

rush away là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rời khỏi một nơi vội vã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rời khỏi một nơi vội vã.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They rushed away when the police arrived.