TanroDictionary Sổ từ

rush off

/rˈʌʃ ˈɒf/

Anh
0

rush off là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khởi hành vội vã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khởi hành vội vã.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Zac rushed off to get to his medical appointment.