TanroDictionary Sổ từ

rushes

/ˈrʌʃɪz/

Anh
0

rushes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rush.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rushđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rushes to class every Monday morning.