TanroDictionary Sổ từ

rutilant

/ˈruːtələnt/

Anh
0

rutilant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đỏ chói; sáng chói.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đỏ chói; sáng chói.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sunset looked rutilant over the lake.