TanroDictionary Sổ từ

rutted

/ˈrʌtɪd/

Anh
0

rutted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rut.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The road was rutted after the rain.