TanroDictionary Sổ từ

rux

/ˈrəks/

Anh
0

rux là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) cơn giận dữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) cơn giận dữ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His rux flared during the delay.