TanroDictionary Sổ từ

ruy băng

Việt
0

ruy băng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Là những sợi dây làm bằng vải dùng để trang trí bằng cách cột nó lên vật khác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Là những sợi dây làm bằng vải dùng để trang trí bằng cách cột nó lên vật khác.danh từWiktionary