Nghĩa tiếng Việt
- Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).XEN-VI Dict
Ví dụ
-
He used rv in the letter.
/ˈvɜːv/
rv là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).
He used rv in the letter.