TanroDictionary Sổ từ

sá gì

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không kể gì.adv
  2. Sá nào.unknown

Ví dụ

  1. Sá gì việc ấy mà lo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép