TanroDictionary Sổ từ

sánh vai

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kề vai đi ngang nhau.động từ

Ví dụ

  1. Sánh vai nhau dạo chơi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép