TanroDictionary Sổ từ

sô-cô-la

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thứ kẹo màu gụ làm bằng hạt ca-cao và đường.danh từ
  2. Màu gụ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Màu sô-cô-la.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép