Nghĩa tiếng Việt
- Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt sủi và hơi bốc mạnh.động từWiktionary
- Có hiện tượng chất hơi chuyển động bên trong nghe thành tiếng, do đói hoặc rối loạn tiêu hoá.động từWiktionary
- Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có cái gì đang bừng lên, đang nổi lên.động từWiktionary
Ví dụ
-
Nước sôi ở 100°C.
-
Uống nước đun sôi.
-
Ăn vào sôi bụng.
-
Không khí hội nghị sôi hẳn lên.
-
Giận sôi lên.