TanroDictionary Sổ từ

săn bắt

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tìm bắt, lùng bắt.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Săn bắt thủ phạm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép