Nghĩa tiếng Việt
- Sinh ra, tạo ra.động từ
Tiếng Nhật
- 生み出すうみだすtạo ra, sản sinh
Ví dụ
-
Sản sinh ra năng lượng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Sản sinh ra năng lượng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép