Nghĩa tiếng Việt
- Loài chim lớn, cẳng cao mỏ dài.danh từ
Tiếng Nhật
- 鶴つるcon hạc, sếu (nhất là sếu đầu đỏ)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép