TanroDictionary Sổ từ

sếu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài chim lớn, cẳng cao mỏ dài.danh từ

Tiếng Nhật

  • 鶴つるcon hạc, sếu (nhất là sếu đầu đỏ)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép