TanroDictionary Sổ từ

số chia

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số mà người ta lấy một số khác (gọi là số bị chia) để chia cho.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép