TanroDictionary Sổ từ

sử xanh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách sử.danh từ

Ví dụ

  1. 風情古錄群傳史撑

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép